THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
479,7 |
6,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2183 |
14,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
168,7 |
2,80 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
140,6 |
0,50 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
78,1 |
-3,60 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
53,11 |
1,41 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
67,55 |
2,70 |
|
Karosene |
USD/thùng |
66,49 |
2,51 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1282,80 |
18,70 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,15844 |
0,0031 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,99983 |
|
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
|
|
|
|
CHF/USD |
|
|
|
|
GBP/USD |
|
|
|
|
EUR/USD |
|
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5836,16 |
-42,79 |
|
- |
" |
7348,99 |
61,29 |
|
- |
" |
12154,7 |
-76,19 |
|
- |
" |
18392,56 |
-272,07 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24353,72 |
227 |